Liên hệ quảng cáo

Ford Ranger XLS AT, giá 690 triệu, có nắp thùng, lót thùng, dán phim, trải sàn, giao xe ngay

  • Hình ảnh
  • Bản đồ
 
690 triệu
V000016 (23/11/2018)
Mới
0 km
Nhập khẩu
2018
2018
Convertible
Số tự động
ại Lý Hà Nội Ford.
Đ/C: Số 94 Ngô Thì Nhậm, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Điện thoại: 0901.517.888 hoặc 0979.077.936.
Thông số kỹ thuật Ford Ranger 2.2L XLS AT một cầu 4x2 tại đây:
- Bánh xe / Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 16''/ Alloy 16".
- Cỡ lốp / Tire Size: 255/70R16.
- Phanh sau / Rear Brake: Tang trống / Drum brake.
- Phanh trước / Front Brake: Phanh Đĩa / Disc brake.
- Hệ thống treo / Suspension system.
- Hệ thống treo sau / Rear Suspension: Loại nhíp với ống giảm chấn.
- Hệ thống treo trước / Front Suspension: Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn.
- Kích thước và Trọng lượng / Dimensions.
- Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm): 3220.
- Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm): 5362 x 1860 x 1830.
- Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 Lít/ 80 litters.
- Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm): 200.
- Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP): Có.
- Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD: Có / With.
- Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control: Có / With.
- Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags: Có / With.
- Trang thiết bị bên trong xe/ Interior.
- Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system: Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I.
- Cửa kính điều khiển điện / Power Window: Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch).
- Ghế lái trước/ Front Driver Seat: Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual.
- Ghế sau / Rear Seat Row: Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests.
- Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror: Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust.
- Hệ thống âm thanh / Audio system: AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers).
- Tay lái / Steering wheel: Thường / Base.
- Vật liệu ghế / Seat Material: Nỉ / Cloth.
- Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning: Điều chỉnh tay/ Manual.
- Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel: Có / With.
- Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror: Có điều chỉnh điện/ Power adjust.
- Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp: Kiểu Halogen/ Halogen.
- Đèn sương mù / Front Fog lamp: Có / With.
- Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance.
- Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm): 160 (118KW) / 3200.
- Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 2198.
- Hệ thống dẫn động / Drivetrain: Một cầu chủ động / 4x2.
- Hộp số / Transmission: 6 tự động.
Thông số cơ bản
4
5
Số tự động
Diesel
80
0
0
Trắng
Thông số kỹ thuật
5362 x 1860 x 1830
0
0
2198
Tang trống / Drum brake
255/70R16.
Vành hợp kim nhôm đúc 16''/ Alloy 16"

Thông tin người bán

admin

Số 94 Ngô Thì Nhậm, Hai Bà Trưng, Hà Nội

0256

Tin cùng người đăng

Đăng tin rao vặt
Bên phải
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây